chủ tố

chủ tố

Trong câu này, "cuốn sách" là chủ tố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong ngôn ngữ học: "chủ tố" thành phần chính trong câu, biểu thị đối tượng được nói đến, thường chủ ngữ hoặc chủ đề của phát ngôn. đóng vai trò trung tâm trong việc xác định nội dung thông báo của câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu "Con mèo đang ngủ", "con mèo" chủ tố của câu. (Chủ tố yếu tố được nhấn mạnh khởi đầu cho thông tin.)
    • Phân tích chủ tố giúp hiểu cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ. (Việc xác định chủ tố hỗ trợ việc nghiên cứu câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chủ tố ngữ": thuật ngữ chuyên ngành chỉ thành phần chủ đề trong câu, thường dùng trong phân tích ngữ pháp.

    • Chủ tố ngữ thường đứng đầu câu trong tiếng Việt. (Thành phần chủ đề thường xuất hiệnvị trí đầu câu.)
  • "chủ tố đề": khái niệm trong ngôn ngữ học chức năng, chỉ yếu tố làm chủ đề của phát ngôn.

    • Chủ tố đề có thể danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề. (Chủ đề của câu có thể được biểu thị bằng nhiều loại từ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ ngữ (danh từ): thành phần câu chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "chủ tố".

    • Chủ ngữ một loại chủ tố trong câu. (Chủ ngữ dạng cụ thể của chủ tố.)
  • Đề tố (danh từ): thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ thành phần chủ đề của câu, đồng nghĩa với "chủ tố" trong một số ngữ cảnh.

    • Đề tố thường được xác định qua vị trí đầu câu. (Chủ đề của câu thường được nhận biết qua vị trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ đề: nội dung chính được nói đến trong câu hoặc văn bản.
  • Đề tài: vấn đề trung tâm của phát ngôn.
  • Chủ thể: đối tượng chính của hành động hoặc trạng thái.
Thành ngữ liên quan
  • Chủ tố hóa: quá trình biến một yếu tố thành chủ tố trong câu.
    • Việc chủ tố hóa giúp nhấn mạnh đối tượng được nói đến. (Quá trình này làm nổi bật yếu tố trung tâm của câu.)